devil's darning-needle
/'devlz'dɑ:niɳ,ni:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con chuồn chuồn: Một tên gọi dân gian, không chính thức ở Mỹ để chỉ loài côn trùng có cánh, thân dài, thường bay là là trên mặt nước. Tên gọi này mô tả hình dáng thon dài của con vật, trông giống như một cây kim khâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look at that devil's darning-needle hovering over the pond. (Hãy nhìn con chuồn chuồn đó đang bay lượn trên ao kìa.)
- When I was a child, we called dragonflies "devil's darning-needles". (Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi gọi chuồn chuồn là "kim khâu của quỷ".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi dân gian: Cụm từ này là một ví dụ về cách đặt tên sinh vật theo hình dáng trong văn hóa dân gian Mỹ, phản ánh trí tưởng tượng và cách quan sát của người dân.
- "Devil's darning-needle" is a folk name that reveals how people saw the insect's shape. ("Kim khâu của quỷ" là một tên gọi dân gian cho thấy cách mọi người nhìn nhận hình dáng của loài côn trùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Dragonfly (n): Tên gọi phổ biến và chính thức hơn cho "devil's darning-needle", có nghĩa là .
- Damselfly (n): Một loài côn trùng có họ hàng gần, thường nhỏ và mảnh mai hơn, gọi là .
Từ đồng nghĩa
- Dragonfly: chuồn chuồn (từ thông dụng, chính xác về mặt sinh học).
- Sewing needle: kim khâu (một tên gọi dân gian khác, bỏ đi yếu tố "quỷ").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "devil's darning-needle". Đây chủ yếu là một danh từ chỉ tên gọi của một loài vật.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con chuồn chuồn